demand loan

Học thuật
Thân thiện
demand loan

A customer receives a demand loan from a bank teller.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kinh tế/Tài chính):
    • Khoản vay không kỳ hạn, khoản vay hoạt kỳ: Một khoản tiền vay người cho vay có thể yêu cầu hoàn trả bất cứ lúc nào, không cần thông báo trước hoặc không một kỳ hạn cố định nào. Người đi vay phải sẵn sàng trả nợ ngay khi yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The business took out a demand loan to manage its short-term cash flow. (Doanh nghiệp đã vay một khoản vay hoạt kỳ để quản lý dòng tiền ngắn hạn.)
    • Unlike a mortgage, a demand loan can be called in by the bank at any time. (Không giống như thế chấp, một khoản vay hoạt kỳ có thể bị ngân hàng đòi lại bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "call a demand loan": đòi lại khoản vay hoạt kỳ.
    • The lender decided to call the demand loan due to market uncertainty. (Người cho vay quyết định đòi lại khoản vay hoạt kỳ do sự bất ổn của thị trường.)
  • "payable on demand": phải trả ngay khi yêu cầu.
    • The note states that the principal is payable on demand. (Giấy ghi nợ nêu số tiền gốc phải được trả ngay khi yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Call loan (n): Khoản vay có thể đòi lại (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Loan payable on demand (cụm danh từ): Khoản vay phải trả theo yêu cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Call loan: Khoản vay có thể đòi.
  • Loan at call: Khoản vay theo yêu cầu.
Lưu ý sử dụng
  • Demand loan một thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng. khác biệt rõ rệt với các khoản vay kỳ hạn cố định (term loan).
  • Trong văn bản pháp hoặc hợp đồng, cụm từ "on demand" thường đi kèm để làm điều kiện hoàn trả.
demand loan

A customer receives a demand loan from a bank teller.

Noun
  1. tiền vay hoạt kỳ